Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi

Jeddah Sports ClubTiền đạoKSA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Jeddah Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—321650004168%52%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/45 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainB 0-1810011017/2324/8—6,00
15/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Raed SFCB 0-159001006/914/9—6,20
18/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al SaqerB 0-225002008/1200/1—6,50
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 3-0dự bị00000—0———
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-23000000/100/2—6,28
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejB 0-29001003/301/1—6,14
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-1dự bị00000—0———
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 2-0dự bị00000—0———
22/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 1-260000005/536/10—6,04
17/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-171000005/911/5—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20222125 nghìn €
11/06/202322150 nghìn €
14/12/202322175 nghìn €
03/06/202423175 nghìn €
12/12/202423175 nghìn €
26/05/202524150 nghìn €
17/12/202524150 nghìn €
03/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2026DamacJeddah Sports ClubChuyển nhượng—
21/08/2024Al Wehda MeccaDamacChuyển nhượng—
14/09/2021Al-Wehda FC U19Al Wehda MeccaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com