
Mohau Nkota
21Tuổi
167Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Mohau Nkota là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohau Nkota · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Mamelodi Sundowns | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,98 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/10 | — | 6,49 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/24 | 4 | 4/11 | V | 6,21 |
| 16/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 3/6 | — | 6,38 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/7 | — | 6,47 |
| 28/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/6 | — | 5,93 |
| 24/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,18 |
| 04/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 29/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 3/8 | — | 6,40 |
| 24/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/15 | 2 | 3/7 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 09/01/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ52
Kỹ thuật51
Tư duy46
Sức mạnh42
Thể lực40