Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Madallah Al-Olayan

Al EttifaqTiền vệKSA
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Madallah Al-Olayan là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
593Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—965750005083%75%006,64
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—101400000——00—
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—1040001075%50%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/251 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/62 (75%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Madallah Al-Olayan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-4480000021/27712/12—6,27
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-0900000027/32411/14—7,52
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1750030035/4237/8—6,96
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 3-3450010115/2102/3—5,93
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 0-0730000016/2023/7—6,40
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0250000114/160——6,58
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-3450000018/1923/5—6,18
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 1-0860000031/3736/9—7,14
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-JabalainB 0-14001003/411/2—6,37
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 4-2880010233/3723/4—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 475 nghìn €2020: 775 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20162225 nghìn €
24/05/20172275 nghìn €
29/06/20172250 nghìn €
31/05/201823150 nghìn €
07/01/201924350 nghìn €
31/05/201924475 nghìn €
06/01/202025775 nghìn €
07/04/202025625 nghìn €
10/09/202026625 nghìn €
30/01/202126500 nghìn €
17/06/202126600 nghìn €
05/01/202227400 nghìn €
29/06/202227400 nghìn €
01/12/202228200 nghìn €
11/06/202328500 nghìn €
14/12/202329450 nghìn €
03/06/202429400 nghìn €
12/12/202430375 nghìn €
26/05/202530375 nghìn €
17/12/202531350 nghìn €
03/06/202631325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 775 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Al IttihadAl EttifaqChuyển nhượng—
21/01/2022Al HilalAl IttihadChuyển nhượng—
20/01/2020Al TaawounAl HilalChuyển nhượng—
30/06/2014Al-Taawoun FC U23 (- 2022)Al TaawounChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com