Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdulrahman Al-Obaid

Al Ula FCHậu vệKSA
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Abdulrahman Al-Obaid là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11450001181%100%006,15
Hạng Nhất Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdulrahman Al-Obaid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al TaawounB 0-345001109/1112/2—6,15
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-4900000212/2011/2—5,24
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 3-0900100321/2813/3—8,36
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-2740100320/2524/5—7,01
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejB 0-2650000132/3312/3—6,56
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-1900000029/3301/2—6,63
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 2-0900011431/3724/6—8,00
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahH 1-1900000224/3123/5—6,57
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-3900000039/4602/3—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 475 nghìn €2017: 675 nghìn €2018: 675 nghìn €2019: 475 nghìn €2019: 675 nghìn €2020: 975 nghìn €2020: 775 nghìn €2020: 775 nghìn €2021: 775 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201623450 nghìn €
06/01/201723450 nghìn €
29/06/201724475 nghìn €
19/12/201724675 nghìn €
31/05/201825675 nghìn €
07/01/201925475 nghìn €
31/05/201926675 nghìn €
06/01/202026975 nghìn €
07/04/202026775 nghìn €
10/09/202027775 nghìn €
30/01/202127775 nghìn €
17/06/202128500 nghìn €
05/01/202228300 nghìn €
29/06/202229200 nghìn €
01/12/202229200 nghìn €
11/06/202330125 nghìn €
14/12/202330100 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
12/12/202431100 nghìn €
26/05/202532100 nghìn €
17/12/202532100 nghìn €
03/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 975 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/09/2026DamacAl Ula FCChuyển nhượng—
06/09/2023Al HilalDamacChuyển nhượng—
29/06/2023Al EttifaqAl HilalCho mượn—
08/07/2022Al HilalAl EttifaqChuyển nhượng—
08/01/2022Al NassrAl HilalChuyển nhượng—
12/01/2018Al QadsiahAl NassrHết hạn mượn 2.856M €2,9 triệu €
30/06/2013Al-Qadsiah FC U23Al QadsiahChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com