
Abdulrahman Al-Obaid là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 100% | 0 | 0 | 6,15 |
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Taawoun | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 6,15 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/20 | 1 | 1/2 | — | 5,24 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 21/28 | 1 | 3/3 | — | 8,36 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/25 | 2 | 4/5 | — | 7,01 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/33 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 31/37 | 2 | 4/6 | — | 8,00 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | 2/3 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/01/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 475 nghìn € |
| 19/12/2017 | 24 | 675 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 675 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 475 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 675 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 975 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 775 nghìn € |
| 10/09/2020 | 27 | 775 nghìn € |
| 30/01/2021 | 27 | 775 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 975 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Damac | Al Ula FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Al Hilal | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al Ettifaq | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Al Hilal | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Al Nassr | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2018 | Al Qadsiah | Al Nassr | Hết hạn mượn 2.856M € | 2,9 triệu € |
| 30/06/2013 | Al-Qadsiah FC U23 | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh62
- Thể lực47