
Ahmed Hassan
Tiền đạoEGY
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ahmed Hassan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,69 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 1-3 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/6 | — | 7,41 |
| 24/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 6/11 | — | 6,46 |
| 20/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 4-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | 5/18 | — | 6,25 |
| 13/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/5 | — | 6,37 |
| 06/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 4/9 | — | 6,33 |
| 04/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/04/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 4,8 triệu € |
| 23/02/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 4,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 3,8 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 11/02/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 3,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 3,1 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 2,6 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Ettifaq | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2025 | Havre Athletic Club | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Rio Ave | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Alanyaspor | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Pendikspor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Olympiacos Piraeus | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Alanyaspor | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Olympiacos Piraeus | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Konyaspor | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Olympiacos Piraeus | Konyaspor | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 20/08/2020 | Sporting Braga | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 19/08/2020 | Olympiacos Piraeus | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Sporting Braga | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Olympiacos Piraeus | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Sporting Braga | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 25/08/2015 | Rio Ave | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2012 | Rio Ave U19 | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2011 | El Ahly U19 | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh24
- Thể lực38