Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Hassan

Tiền đạoEGY
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ahmed Hassan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Hassan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCH 1-128001105/701/4—6,69
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-310000001/200/2—6,25
10/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhB 2-321002103/401/1—6,37
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1dự bị00000—0———
28/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 1-361101107/800/6—7,41
24/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 0-4840010012/1716/11—6,46
20/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-3750011021/2805/18—6,25
13/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-218000004/703/5—6,37
06/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DamacT 2-069004105/804/9—6,33
04/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 1-02000001/101/1—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,8 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 3,8 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,4 triệu €2022: 3,1 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,6 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/201319150 nghìn €
02/04/201320500 nghìn €
01/07/2013201,5 triệu €
24/07/2014211,5 triệu €
16/02/2015214,5 triệu €
30/06/2015224,8 triệu €
23/02/2016225,0 triệu €
28/07/2016234,5 triệu €
21/02/2017233,8 triệu €
25/06/2017243,0 triệu €
06/02/2018242,5 triệu €
12/06/2018252,0 triệu €
06/12/2018252,0 triệu €
20/05/2019263,0 triệu €
29/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
03/08/2020272,8 triệu €
11/02/2021273,0 triệu €
29/05/2021284,0 triệu €
11/10/2021283,4 triệu €
03/01/2022283,1 triệu €
30/03/2022293,0 triệu €
31/05/2022293,0 triệu €
26/10/2022293,0 triệu €
13/03/2023303,0 triệu €
07/06/2023302,6 triệu €
26/09/2023302,0 triệu €
20/12/2023301,6 triệu €
14/03/2024311,2 triệu €
30/05/2024311,2 triệu €
18/12/202431900 nghìn €
02/06/202532800 nghìn €
17/12/202532700 nghìn €
03/06/202633600 nghìn €
05/10/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al EttifaqFree PlayerTrở lại—
30/07/2025Havre Athletic ClubAl EttifaqChuyển nhượng—
12/01/2025Rio AveHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/08/2024AlanyasporRio AveChuyển nhượng—
08/02/2024PendiksporAlanyasporChuyển nhượng—
14/09/2023Olympiacos PiraeusPendiksporChuyển nhượng—
29/06/2023AlanyasporOlympiacos PiraeusCho mượn—
07/09/2022Olympiacos PiraeusAlanyasporChuyển nhượng—
29/06/2022KonyasporOlympiacos PiraeusCho mượn—
07/09/2021Olympiacos PiraeusKonyasporChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
20/08/2020Sporting BragaOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
19/08/2020Olympiacos PiraeusSporting BragaCho mượn—
28/01/2020Sporting BragaOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/06/2019Olympiacos PiraeusSporting BragaCho mượn—
16/08/2018Sporting BragaOlympiacos PiraeusChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
25/08/2015Rio AveSporting BragaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2012Rio Ave U19Rio AveChuyển nhượng—
30/09/2011El Ahly U19Rio Ave U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh24
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com