Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Al-Khateeb

Al EttifaqHậu vệKSA
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Abdullah Al-Khateeb là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.031Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1031Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1098511003192%53%206,72
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900002186%60%007,02
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/469 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
13
Phá bóng
47
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/43 (53%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Al-Khateeb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-4900000029/3523/6V5,22
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-0451011024/2501/2—8,48
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1900010049/5205/6V6,78
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 3-3900000039/4300/2—6,10
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 0-0900000052/5324/5—7,18
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0900000047/5102/4—6,89
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-3900000052/5502/5—6,15
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-3900000154/6112/4—6,50
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 1-0860010041/4511/6—7,33
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-JabalainB 0-1900021032/3736/10—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20182350 nghìn €
31/05/20192450 nghìn €
06/01/20202425 nghìn €
10/09/20202525 nghìn €
17/06/20212675 nghìn €
05/01/20222625 nghìn €
29/06/20222725 nghìn €
01/12/20222725 nghìn €
11/06/202328175 nghìn €
14/12/202328250 nghìn €
03/06/202429250 nghìn €
12/12/202429350 nghìn €
26/05/202530400 nghìn €
17/12/202530375 nghìn €
03/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2019Al Ahli SCAl EttifaqChuyển nhượng—
29/06/2019Al KhaleejAl Ahli SCCho mượn—
23/07/2017Al Ahli SCAl KhaleejChuyển nhượng—
30/06/2017Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Al Ahli SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com