Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Madu

Al EttifaqHậu vệKSA
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Abdullah Madu là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—40850001087%75%106,55
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11630002075%40%006,41
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/40 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/37 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Madu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-4dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahH 3-3dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyH 0-0340010115/1602/3V6,40
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 0-3dự bị00000—0———
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-3450000018/2234/5—6,65
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 1-0400000—0——7,00
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-JabalainB 0-1630020028/3702/5—6,41
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 4-22000002/20——6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 775 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20162375 nghìn €
29/06/201723175 nghìn €
19/12/201724175 nghìn €
31/05/201824150 nghìn €
31/05/201925300 nghìn €
06/01/202026600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
10/09/202027775 nghìn €
30/01/202127950 nghìn €
17/06/2021271,1 triệu €
05/01/202228900 nghìn €
29/06/202228900 nghìn €
13/11/202229900 nghìn €
11/06/202329700 nghìn €
14/12/202330650 nghìn €
03/06/202430650 nghìn €
12/12/202431600 nghìn €
26/05/202531550 nghìn €
17/12/202532500 nghìn €
03/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2024Al NassrAl EttifaqChuyển nhượng—
29/06/2024Al EttifaqAl NassrCho mượn—
29/01/2024Al NassrAl EttifaqChuyển nhượng—
31/12/2011Al-Nasr(KSA) U23Al NassrChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy43
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com