
Yakou Meite là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Damac.
Tiểu sử Yakou Meite
Yakou Meite là tiền đạo của câu lạc bộ Damac, mang quốc tịch Ivory Coast và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 11/02/1996, cao 184 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Yakou Meite ra sân 7 trận, ghi 3 bàn tại Hạng Nhất Saudi, với 630 phút thi đấu và điểm trung bình 7,09. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 26/08/2025, từ Cardiff City sang Damac.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
11/33Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 5 | 1 | 0 | 33 | 11 | 67% | 46% | 1 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/33
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/78 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/96 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 37
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 89 | 2 | 0 | 6 | 5 | 0 | 3/5 | 1 | 5/9 | — | 8,90 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 6/13 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 4/7 | 0 | 5/13 | — | 8,30 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 8/15 | — | 7,60 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 3/8 | — | 6,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 4/9 | V | 7,00 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 10/18 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 4/4 | 0 | 4/11 | — | 6,80 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/02/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2025 | Cardiff City | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Reading | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sochaux | Reading | Cho mượn | — |
| 07/07/2017 | Reading | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Paris Saint Germain II | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực42