Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riyadh Sharahili

Al EttifaqTiền vệKSA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Riyadh Sharahili là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—00000000——00—
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riyadh Sharahili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al FaisalyT 3-1dự bị00000—0———
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-1dự bị00000—0———
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 2-0dự bị00000—0———
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahH 1-118000003/30——5,99
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-3670011010/1412/5—5,89
13/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)T 3-120000009/1000/2V6,15
06/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 3-0dự bị00000—0———
27/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20162350 nghìn €
29/06/201724150 nghìn €
06/01/202026150 nghìn €
10/09/202027100 nghìn €
30/01/202127100 nghìn €
17/06/20212875 nghìn €
05/01/20222825 nghìn €
29/06/20222925 nghìn €
13/11/202229400 nghìn €
11/06/202330400 nghìn €
14/12/202330325 nghìn €
03/06/202431275 nghìn €
12/12/202431250 nghìn €
23/06/202532200 nghìn €
17/12/202532175 nghìn €
03/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Neom SCAl EttifaqChuyển nhượng—
29/06/2026DamacNeom SCCho mượn—
01/09/2025Neom SCDamacChuyển nhượng—
17/07/2024Al ShababNeom SCChuyển nhượng—
27/01/2023AbhaAl ShababChuyển nhượng—
09/09/2020Al-AdalahAbhaChuyển nhượng—
11/07/2019Al FaisalyAl-AdalahChuyển nhượng—
02/03/2019Al-TaiAl FaisalyChuyển nhượng—
08/07/2018Al FatehAl-TaiChuyển nhượng—
04/07/2015Al NassrAl FatehChuyển nhượng—
30/06/2015Al-Nasr(KSA) U23Al NassrChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com