- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Bahrain National Stadium, Riffa · Trọng tài: Ko Hyung-jin · Ít mây 26°C · cập nhật
Bahrain và Úc hòa nhau 2-2.
Bahrain vs Úc 2-2 — Vòng loại World Cup châu Á 20/11/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 18Tổng cú sút10
- 3Sút trúng đích4
- 1Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm8
- 4Sút bị chặn1
- 2Phạt góc6
- 37Tấn công nguy hiểm36
- 94Tấn công72
- 364Chuyền527
- 270Chuyền chính xác442
- 1Chuyền then chốt7
- 5Chuyền dài6
- 18Rê bóng19
- 21Tạt bóng26
- 40Tranh chấp41
- 19Tắc bóng19
- 71Cản phá49
- 10Cứu thua8
- 4Phạm lỗi5
- 22Bị phạm lỗi24
- 2Việt vị5
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Úc kiểm soát bóng 58%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Bahrain · HLV Dragan Talajic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Ebrahim Lutfallah | Thủ môn | 6.2 |
| 2 | Amine Benadi | Hậu vệ | 6.3 |
| 5 | Hamad Al-Shamsan | Hậu vệ | 6.29 |
| 16 | Sayed Baqer | Hậu vệ | 6.09 |
| 4 | Sayed Dhiya Saeed © | Tiền vệ | 6.24 |
| 7 | Ali Madan | Tiền vệ | 6.62 |
| 8 | Mohamed Jasim Marhoon | Tiền vệ | 5.6 |
| 14 | Ali Haram | Tiền vệ | 5.89 |
| 19 | Komail Hasan Al-Aswad | Tiền vệ | 6.27 |
| 23 | Abdulla Al-Khalasi | Tiền vệ | 5.96 |
| 11 | Ebrahim Al-Khatal | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Husain Abdulkarim | Tiền đạo |
| 1 | Ammar Mohamed Ahmed | Thủ môn |
| 20 | Mahdi Al-Humaidan | Tiền đạo |
| 18 | Ahmed Al-Sherooqi | Tiền đạo |
| 10 | Sayed Ahmed Al-Wadaei | Tiền vệ |
| 13 | Moses Atede Jona | Tiền vệ |
| 12 | Mahdi Abduljabbar | Tiền đạo |
| 3 | Vincent Ani Emmanuel | Hậu vệ |
| 6 | Ahmed Nabeel | Hậu vệ |
| 17 | Hazaa Ali | Hậu vệ |
| 15 | Abbas Fadhel Al-Asfoor | Tiền vệ |
| 21 | Sayed Mohamed Jaffer | Thủ môn |
Úc · HLV Tony Popovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan © | Thủ môn | 6.32 |
| 17 | Hayden Matthews | Hậu vệ | 6.44 |
| 19 | Harry Souttar | Hậu vệ | 7.05 |
| 21 | Cameron Burgess | Hậu vệ | 6.66 |
| 3 | Lewis Miller | Tiền vệ | 6.14 |
| 7 | Anthony Caceres | Tiền vệ | 6.88 |
| 14 | Riley McGree | Tiền vệ | 6.79 |
| 16 | Aziz Behich | Tiền vệ | 5.95 |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ | 6.6 |
| 23 | Craig Goodwin | Tiền vệ | 6.04 |
| 9 | Kusini Yengi | Tiền đạo | 8.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Brandon Borrello | Tiền đạo |
| 20 | Maximilien Balard | Tiền vệ |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ |
| 6 | Martin Boyle | Tiền đạo |
| 2 | Miloš Degenek | Hậu vệ |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo |
| 18 | Joe Gauci | Thủ môn |
| 8 | Jason Geria | Hậu vệ |
| 4 | Rhyan Grant | Hậu vệ |
| 10 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ |
| 12 | Paul Izzo | Thủ môn |
| 13 | Aiden O'Neill | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Bahrain vs Úc đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bahrain vs Úc thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 6 đã diễn ra lúc 01:15 ngày 20/11/2024 theo giờ Việt Nam trên sân Bahrain National Stadium (Riffa).
- Kết quả Bahrain vs Úc là bao nhiêu?
- Bahrain và Úc hòa 2-2; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Bahrain vs Úc?
- Bahrain ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Úc dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

