Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilien Balard

NAC BredaTiền vệAUS
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Maximilien Balard là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1097660008290%51%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
356/393 (90%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/78 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilien Balard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-0820011128/3214/7—6,92
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 1-0850010232/3935/12—6,75
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 2-2900000045/5002/6—6,46
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-2900021045/5124/10—6,31
20/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 2-1900010243/4412/6—6,61
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthB 2-3900000241/4648/12—6,24
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-4450000010/1212/3—5,45
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-2690000036/3613/5—6,34
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 3-2900020353/5758/12V7,04
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 0-2350010023/2612/5—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202120150 nghìn €
30/09/202120150 nghìn €
05/05/202221200 nghìn €
04/04/202322250 nghìn €
07/01/202423300 nghìn €
27/05/202423450 nghìn €
13/10/202423550 nghìn €
16/12/202424850 nghìn €
27/03/2025241,2 triệu €
27/05/2025241,5 triệu €
01/12/2025251,2 triệu €
10/03/2026251,0 triệu €
27/05/202625900 nghìn €
01/10/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com