
Riley McGree là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 631 | 0 | 0 | 1 | 13 | 2 | 86% | 31% | 2 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 86% | — | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/299 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/44 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 4/9 | — | 6,35 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 1/3 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/36 | 1 | 1/4 | — | 6,92 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/3 | — | 5,97 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 1/4 | — | 5,65 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 2/4 | V | 6,58 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 0/5 | V | 5,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/26 | 3 | 3/4 | — | 7,29 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/07/2018 | 19 | 750 nghìn € |
| 01/03/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/09/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 2,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2022 | Charlotte FC | Middlesbrough | Hết hạn mượn 3.636363M € | 3,6 triệu € |
| 30/12/2021 | Birmingham City | Charlotte FC | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Charlotte FC | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2020 | Adelaide United | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.536363M € | 536 nghìn € |
| 04/07/2019 | Club Brugge | Adelaide United | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 29/06/2019 | Melbourne City | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Brugge | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Newcastle Jets | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Club Brugge | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Adelaide United | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.069M € | 69 nghìn € |
| 14/08/2016 | Adelaide United U21 | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực43