
Hayden Matthews là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Bradford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 71% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Bradford City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/41 | 1 | 4/6 | — | 6,49 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 3/7 | — | 6,41 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 5/7 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 0 | 2/6 | — | 6,06 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 7/10 | V | 6,14 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bahrain | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/65 | 3 | 4/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 1,3 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Portsmouth | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Sydney FC | Portsmouth | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 14/01/2024 | Sydney FC Youth | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy38
- Sức mạnh64
- Thể lực50