
Brandon Borrello
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Brandon Borrello là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Western Sydney Wanderers FC.
Tiểu sử Brandon Borrello
Brandon Borrello là cầu thủ người Australia, 31 tuổi, thi đấu ở vị trí Tiền đạo cho Western Sydney Wanderers FC. Anh cao 178 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 25/07/1995. Ở mùa 2026, anh ra sân 2 trận với 207 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 7,50. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Anh chuyển đến câu lạc bộ từ Dynamo Dresden vào ngày 25/07/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 207 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 76% | 30% | 1 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/47 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/27 | 1 | 3/15 | V | 6,45 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 4-6 | 64 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Cooma Tigers | T 2-0 | 87 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 18/20 | 0 | 4/8 | — | 8,55 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 18/20 | 0 | 7/12 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/16 | 1 | 9/18 | — | 7,74 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 4/11 | V | 5,91 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 0/5 | — | 6,31 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 2/9 | — | 6,41 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 3/9 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/01/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/03/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/07/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/08/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/03/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/10/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 12/01/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2022 | Dynamo Dresden | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | SC Freiburg | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | Fortuna Dusseldorf | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | SC Freiburg | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | 1. FC Kaiserslautern | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brisbane Roar | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2013 | Brisbane Roar Youth | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực49