
Ahmed Al-Sherooqi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al-Muharraq.
Tiểu sử Ahmed Al-Sherooqi
Ahmed Al-Sherooqi là tiền đạo của Al-Muharraq, quốc tịch Bahrain, sinh ngày 22/05/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 66 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 42 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Cầu thủ thi đấu tại Cúp C2 châu Á ở mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 80% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gol Gohar FC | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Arkadag FK | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/4 | — | 6,11 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 0 | 0/4 | — | 5,31 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Yemen | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nepal | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nepal | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/01/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/11/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/03/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/08/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.