
Anthony Caceres
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Anthony Caceres là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo True Bangkok United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
302Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 302 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 84% | 44% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/138 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 6/12 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 22/28 | 4 | 4/10 | — | 7,55 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 46/49 | 1 | 2/6 | — | 7,54 |
| 24/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 53/60 | 1 | 5/13 | — | 6,53 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Adelaide United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 55/61 | 3 | 10/16 | V | 7,06 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 12/16 | — | 6,39 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/42 | 3 | 6/12 | — | 6,48 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 3 | 9/13 | — | 6,95 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/03/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/01/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/01/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/07/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/03/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/09/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 12/01/2026 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Macarthur FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sydney FC | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Manchester City | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sydney FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | Manchester City | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Melbourne City | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Manchester City | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Al-Wasl SC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Manchester City | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Melbourne City | Manchester City | Cho mượn | — |
| 18/01/2016 | Manchester City | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | Central Coast Mariners | Manchester City | Hết hạn mượn 0.32M € | 320 nghìn € |
| 30/06/2012 | Central Coast Mariners Youth | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực46