
Rhyan Grant là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC.
Tiểu sử Rhyan Grant
Rhyan Grant là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sydney FC, mang quốc tịch Australia và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 26/02/1991. Mùa 2026-2027, Rhyan Grant ra sân 5 trận với 424 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/12/2008 đến Sydney FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 88% | 0 | 0 | 7,30 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 4 | 4 | 334 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 36% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/26 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/220 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/26 | 5 | 8/9 | — | 7,30 |
| 09/09/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 18/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/55 | 2 | 5/8 | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | @ Brisbane Roar | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/50 | 0 | 1/8 | V | 6,18 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/31 | 2 | 2/4 | — | 6,76 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Bayswater City | T 5-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 2/5 | — | 6,54 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 2/7 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 4 | 8/11 | — | 6,78 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/51 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/25 | 4 | 6/16 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/04/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/10/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/11/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/07/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/08/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/07/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/07/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/03/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/09/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/03/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 30/09/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/05/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/01/2026 | 34 | 375 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2008 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | New South Wales Institute of Sport | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực51