
Craig Goodwin là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United.
Tiểu sử Craig Goodwin
Craig Goodwin là tiền đạo người Australia, 34 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Adelaide United. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận ra sân, 158 phút thi đấu và 2 bàn thắng. Cao 180 cm, nặng 72 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2025, từ Al Wehda Mecca đến Adelaide United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
243Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,11Bàn/90 phút
81Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 94% | 25% | 0 | 0 | 7,87 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 81% | 0% | 0 | 0 | 7,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 7,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/52 (94%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ BG Pathum United | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 34/36 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tai Po | T 3-0 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 1 | 1/2 | — | 7,54 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ South Melbourne | B 1-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 7,71 |
| 15/05/2026 | A-League | vs Auckland FC | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | V | 6,06 |
| 26/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | T 2-1 | 12 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/9 | 0 | — | — | 7,09 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 5-1 | 45 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 3/4 | — | 7,61 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bahrain | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 3/6 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/01/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/07/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/03/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 1,1 triệu € |
| 30/01/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 29/03/2021 | 29 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/05/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2026 | 34 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Al Wehda Mecca | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Adelaide United | Al Wehda Mecca | Hết hạn mượn 0.742M € | 742 nghìn € |
| 20/07/2022 | Abha | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Adelaide United | Abha | Cho mượn | — |
| 08/02/2021 | Abha | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2020 | Al Wehda Mecca | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Adelaide United | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2018 | Free Player | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Sparta Rotterdam | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Adelaide United | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2014 | Newcastle Jets | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Melbourne City | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Melbourne City U21 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Oakleigh Cannons | Melbourne City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực34