- Phạt góc1 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Bahrain National Stadium, Riffa · Ít mây 36°C · cập nhật
Nhật Bản thắng 5-0 ngay trên sân của Bahrain.
Bahrain vs Nhật Bản 0-5 — Vòng loại World Cup châu Á 10/09/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 24%Kiểm soát bóng76%
- 7Tổng cú sút10
- 1Sút trúng đích9
- 1Sút không trúng đích4
- 3Sút trong vòng cấm14
- 1Sút bị chặn1
- 1Phạt góc4
- 19Tấn công nguy hiểm49
- 44Tấn công100
- 188Chuyền607
- 128Chuyền chính xác551
- 0Chuyền then chốt3
- 2Chuyền dài12
- 5Rê bóng15
- 23Tạt bóng25
- 31Tranh chấp34
- 20Tắc bóng15
- 65Cản phá39
- 7Cứu thua5
- 5Phạm lỗi5
- 15Bị phạm lỗi13
- 2Việt vị5
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản kiểm soát bóng 76%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Bahrain · HLV Dragan Talajic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Ebrahim Lutfallah | Thủ môn | 5.9 |
| 2 | Amine Benadi | Hậu vệ | 5.94 |
| 16 | Sayed Baqer | Hậu vệ | 5.13 |
| 17 | Vincent Ani Emmanuel | Hậu vệ | 5.37 |
| 23 | Abdulla Al-Khalasi | Hậu vệ | 5.51 |
| 4 | Abbas Fadhel Al-Asfoor | Tiền vệ | 5.67 |
| 7 | Ali Madan | Tiền vệ | 6.07 |
| 8 | Mohamed Jasim Marhoon | Tiền vệ | 5.97 |
| 14 | Ali Haram | Tiền vệ | 6.41 |
| 12 | Mahdi Abduljabbar | Tiền đạo | 6.54 |
| 19 | Komail Hasan Al-Aswad © | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Abdulwahab Al-Malood | Tiền vệ |
| 1 | Ammar Mohamed Ahmed | Thủ môn |
| 6 | Ahmed Nabeel | Hậu vệ |
| 13 | Moses Atede Jona | Tiền vệ |
| 5 | Hamad Al-Shamsan | Hậu vệ |
| 18 | Hazaa Ali | Hậu vệ |
| 21 | Sayed Mohamed Jaffer | Thủ môn |
| 9 | Husain Abdulkarim | Tiền đạo |
| 3 | Waleed Al-Hayyam | Hậu vệ |
| 20 | Mahdi Al-Humaidan | Tiền đạo |
| 11 | Ebrahim Al-Khatal | Tiền vệ |
| 15 | Jassim Al-Shaikh | Tiền vệ |
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 6.59 |
| 3 | Shogo Taniguchi | Hậu vệ | 7.46 |
| 4 | Ko Itakura | Hậu vệ | 7.6 |
| 16 | Koki Machida | Hậu vệ | 7.41 |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ | 9.8 |
| 6 | Wataru Endo © | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Kaoru Mitoma | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 6.8 |
| 8 | Takumi Minamino | Tiền đạo | 6.35 |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo | 9.0 |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo |
| 22 | Yuta Nakayama | Hậu vệ |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền đạo |
| 11 | Daizen Maeda | Tiền đạo |
| 20 | Takefusa Kubo | Tiền đạo |
| 14 | Junya Ito | Tiền đạo |
| 18 | Takuma Asano | Tiền đạo |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ |
| 21 | Kota Takai | Hậu vệ |
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ |
| 23 | Kosei Tani | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Bahrain vs Nhật Bản đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bahrain vs Nhật Bản thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 10/09/2024 theo giờ Việt Nam trên sân Bahrain National Stadium (Riffa).
- Kết quả Bahrain vs Nhật Bản là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Bahrain 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Bahrain vs Nhật Bản?
- Bahrain ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nhật Bản dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

