
Lucas Villafáñez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Kallithea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/29 | 1 | 5/8 | — | 6,66 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/05/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/09/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/02/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 20/06/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/05/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2018 | 26 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2018 | 26 | 1,1 triệu € |
| 03/01/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/01/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/03/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | AE Kifisias | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Volos NPS | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | APOEL Nicosia | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Panathinaikos | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Mazatlan FC | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Alanyaspor | Mazatlan FC | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 25/01/2018 | Panathinaikos | Alanyaspor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/01/2016 | CA Independiente | Panathinaikos | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/01/2016 | Panetolikos Agrinio | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | CA Independiente | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CA Huracan | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 01/08/2013 | CA Independiente | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Comisión de Actividades Infantiles | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | CA Independiente | Comisión de Actividades Infantiles | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Comisión de Actividades Infantiles | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Comisión de Actividades Infantiles U19 | Comisión de Actividades Infantiles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực43