Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Pokorný

FC Zbrojovka BrnoHậu vệCZE
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jakub Pokorný là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.

Tiểu sử Jakub Pokorný

Jakub Pokorný là hậu vệ thi đấu cho FC Zbrojovka Brno, mang quốc tịch Czech Republic. Anh sinh ngày 11/09/1996, hiện 30 tuổi, cao 186 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận tại VĐQG Séc với 180 phút thi đấu và điểm trung bình 7,05. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €. Anh chuyển đến Zbrojovka Brno từ AE Kifisias vào ngày 25/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—221800003081%73%007,05
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/99 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Pokorný · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1900010023/3214/4—6,77
10/10/2026VĐQG Sécvs FK JablonecB 0-1900020058/6717/11—7,33
16/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 0-0350000016/1911/2—6,54
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-3900010051/5925/11—6,67
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 1-0900000045/5213/5V7,19
26/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 0-0480000034/3601/2—6,89
22/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaH 1-1900020024/3227/7—6,90
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 0-0900000065/6813/5—6,83
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensH 0-0900000024/3001/2—6,63
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 1-2900000058/5812/6V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201620100 nghìn €
30/11/201620150 nghìn €
09/06/201720250 nghìn €
06/10/201721300 nghìn €
20/12/201721400 nghìn €
29/12/201822250 nghìn €
24/06/201922225 nghìn €
06/12/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
09/07/202023350 nghìn €
26/12/202024400 nghìn €
24/06/202124400 nghìn €
25/12/202125350 nghìn €
21/06/202225350 nghìn €
13/12/202226350 nghìn €
19/06/202326400 nghìn €
19/12/202327450 nghìn €
04/06/202427500 nghìn €
19/12/202428550 nghìn €
16/06/202528550 nghìn €
11/12/202529600 nghìn €
03/06/202629600 nghìn €
23/09/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026AE KifisiasFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
25/07/2025SK Sigma OlomoucAE KifisiasChuyển nhượng—
29/08/2022FC Baník OstravaSK Sigma OlomoucHết hạn mượn 0.245M €245 nghìn €
29/06/2019FC Hradec KrálovéFC Baník OstravaCho mượn—
15/08/2018FC Baník OstravaFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
29/06/2018FK Viagem Ústí nad LabemFC Baník OstravaCho mượn—
16/02/2018FC Baník OstravaFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2016SC ZnojmoFC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/06/20151.SC Znojmo FK U19SC ZnojmoChuyển nhượng—
30/06/20131.SC Znojmo FK Youth1.SC Znojmo FK U19Chuyển nhượng—
30/07/2007—1.SC Znojmo FK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com