
Yasser Larouci là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Le Mans.
Tiểu sử Yasser Larouci
Yasser Larouci là hậu vệ của câu lạc bộ Le Mans, mang quốc tịch Algeria và sinh ngày 01/01/2001, hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Ligue 1 với 164 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € (2025), với hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 13/07/2026, cầu thủ chuyển từ Troyes sang Le Mans theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 77% | 26% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/92 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/15 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 2/7 | — | 5,75 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/29 | 0 | 1/6 | — | 6,00 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/45 | 1 | 2/7 | — | 7,28 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 5/6 | — | 6,26 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 4/7 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/09/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 3,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Troyes | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AE Kifisias | Troyes | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Troyes | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Watford | Troyes | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Troyes | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sheffield United | Troyes | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Troyes | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Liverpool U21 | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Le Havre U19 | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực36