
David Simón
Hậu vệESP
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
David Simón là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 2 | 5/6 | — | 6,66 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/42 | 1 | 3/6 | V | 6,16 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/54 | 2 | 9/16 | — | 6,62 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 1/4 | — | 7,19 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/78 | 3 | 7/14 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 06/11/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/05/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/09/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | AE Kifisias | CD Unión Sur Yaiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lamia | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | FC Cartagena | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | RC Deportivo | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | UD Las Palmas | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | UD Vecindario (- 2015) | Las Palmas Atletico | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Las Palmas Atletico | UD Vecindario (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CF Unión Viera | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy40
- Sức mạnh56
- Thể lực40