Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Simón

Hậu vệESP
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

David Simón là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Simón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-2900000048/5325/6—6,66
16/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 0-0900020031/4213/6V6,16
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-3900000344/5429/16—6,62
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.T 2-19000001/100/1—6,27
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 0-0dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 0-0460000226/3011/4—7,19
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 1-2900000164/7837/14—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201526500 nghìn €
30/06/2015261,0 triệu €
21/02/2016271,5 triệu €
14/07/2016272,0 triệu €
23/01/2017281,5 triệu €
04/06/2017281,5 triệu €
31/12/2017291,0 triệu €
29/05/201829800 nghìn €
18/02/201930800 nghìn €
28/06/201930800 nghìn €
19/12/201931600 nghìn €
07/04/202031475 nghìn €
07/10/202031400 nghìn €
07/01/202132200 nghìn €
23/06/202132200 nghìn €
26/12/202133200 nghìn €
08/06/202233150 nghìn €
06/11/202233150 nghìn €
21/05/202334150 nghìn €
19/12/202335150 nghìn €
29/05/202435100 nghìn €
23/09/20243575 nghìn €
26/12/20243675 nghìn €
15/05/20253650 nghìn €
11/12/20253650 nghìn €
03/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026AE KifisiasCD Unión Sur YaizaChuyển nhượng—
30/06/2024LamiaAE KifisiasChuyển nhượng—
24/01/2022FC CartagenaLamiaChuyển nhượng—
01/09/2020RC DeportivoFC CartagenaChuyển nhượng—
26/07/2018UD Las PalmasRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2014Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2012UD Vecindario (- 2015)Las Palmas AtleticoCho mượn—
30/06/2011Las Palmas AtleticoUD Vecindario (- 2015)Chuyển nhượng—
30/06/2010CF Unión VieraLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy40
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com