
Rubén Pérez
Tiền vệESP
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rubén Pérez là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/59 | 1 | 1/1 | — | 7,12 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 0-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 1/6 | — | 6,93 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/6 | V | 6,83 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2010 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/10/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2010 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2010 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/02/2011 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/08/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/02/2012 | 22 | 2,8 triệu € |
| 18/08/2012 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2013 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/07/2014 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 25 | 2,8 triệu € |
| 22/01/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 29 | 7,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 30 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 31 | 3,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 29/05/2024 | 35 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | AE Kifisias | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | Panathinaikos | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | CD Leganes | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Granada CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Leganes | Granada CF | Cho mượn | — |
| 08/08/2016 | Granada CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2015 | Atletico Madrid | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Granada CF | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 21/01/2015 | Atletico Madrid | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2015 | Torino | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 02/07/2014 | Atletico Madrid | Torino | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2014 | Elche CF | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 15/07/2013 | Atletico Madrid | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Real Betis | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Atletico Madrid | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Getafe | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Atletico Madrid | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | RC Deportivo | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Atletico Madrid | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực52