Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rubén Pérez

Tiền vệESP
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rubén Pérez là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rubén Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-2590000155/5911/1—7,12
16/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 0-0400000021/2311/6—6,93
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-3dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 0-0450010124/3113/4—6,74
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensH 0-0760000031/3612/6V6,83
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 1-2dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,2 triệu €2010: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 2,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 3,0 triệu €2012: 2,8 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/2010211,2 triệu €
21/10/2010211,0 triệu €
09/12/2010211,5 triệu €
27/12/2010212,5 triệu €
03/02/2011212,5 triệu €
11/08/2011223,0 triệu €
04/02/2012222,8 triệu €
18/08/2012233,0 triệu €
10/01/2013233,0 triệu €
12/06/2013243,0 triệu €
24/07/2013242,5 triệu €
22/01/2014243,0 triệu €
21/07/2014253,5 triệu €
06/01/2015252,8 triệu €
22/01/2015252,5 triệu €
30/06/2015262,5 triệu €
21/02/2016262,5 triệu €
14/07/2016272,5 triệu €
23/01/2017272,5 triệu €
04/06/2017282,5 triệu €
31/12/2017285,0 triệu €
29/05/2018297,5 triệu €
20/12/2018297,5 triệu €
10/06/2019307,5 triệu €
19/12/2019307,5 triệu €
07/04/2020306,0 triệu €
07/10/2020313,5 triệu €
07/01/2021313,0 triệu €
18/03/2021312,5 triệu €
23/06/2021322,0 triệu €
31/10/2021321,5 triệu €
08/06/2022331,0 triệu €
06/11/2022331,0 triệu €
21/05/2023341,0 triệu €
20/09/202334800 nghìn €
19/12/202334800 nghìn €
29/05/202435600 nghìn €
25/09/202435500 nghìn €
17/12/202435350 nghìn €
13/03/202535300 nghìn €
22/05/202536200 nghìn €
11/12/202536175 nghìn €
03/06/202637125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026AE KifisiasRetiredTự do—
30/06/2025PanathinaikosAE KifisiasChuyển nhượng—
13/07/2021CD LeganesPanathinaikosChuyển nhượng—
05/07/2018Granada CFCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2018CD LeganesGranada CFCho mượn—
08/08/2016Granada CFCD LeganesChuyển nhượng—
06/08/2015Atletico MadridGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2015Granada CFAtletico MadridCho mượn—
21/01/2015Atletico MadridGranada CFChuyển nhượng—
20/01/2015TorinoAtletico MadridCho mượn—
02/07/2014Atletico MadridTorinoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2014Elche CFAtletico MadridCho mượn—
15/07/2013Atletico MadridElche CFChuyển nhượng—
29/06/2013Real BetisAtletico MadridCho mượn—
30/06/2012Atletico MadridReal BetisChuyển nhượng—
29/06/2012GetafeAtletico MadridCho mượn—
31/07/2011Atletico MadridGetafeChuyển nhượng—
29/06/2011RC DeportivoAtletico MadridCho mượn—
31/07/2010Atletico MadridRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2010Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh57
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com