Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alberto Botía

Hậu vệESP
37Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alberto Botía là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alberto Botía · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaT 3-2730000145/5033/5—6,59
16/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 0-0550000016/1700/1—6,46
12/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-3dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.T 2-1770000053/5811/4—6,64
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 1-0100000—0——7,00
26/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 0-0420000142/4414/8—7,26
22/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaH 1-1100000—0——6,50
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 0-0dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 300 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 900 nghìn €2010: 2,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 3,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,6 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20072025
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/200718100 nghìn €
03/02/200819300 nghìn €
22/07/200920600 nghìn €
30/11/200920900 nghìn €
06/01/2010202,0 triệu €
05/04/2010213,0 triệu €
19/08/2010213,0 triệu €
03/02/2011223,0 triệu €
07/08/2011226,0 triệu €
04/02/2012236,0 triệu €
10/08/2012236,0 triệu €
10/01/2013236,0 triệu €
11/06/2013245,0 triệu €
06/08/2013244,5 triệu €
22/01/2014245,0 triệu €
19/07/2014255,0 triệu €
10/11/2014254,0 triệu €
09/05/2015263,5 triệu €
26/09/2015263,0 triệu €
20/06/2016273,0 triệu €
20/12/2016273,0 triệu €
10/05/2017283,0 triệu €
17/12/2017283,0 triệu €
21/05/2018292,5 triệu €
07/01/2019293,0 triệu €
31/05/2019303,0 triệu €
06/01/2020303,5 triệu €
07/04/2020312,8 triệu €
10/09/2020312,6 triệu €
30/01/2021322,2 triệu €
17/06/2021321,7 triệu €
29/06/2022331,0 triệu €
01/12/202233700 nghìn €
11/06/202334500 nghìn €
20/09/202334300 nghìn €
19/12/202334300 nghìn €
29/05/202435200 nghìn €
23/09/202435150 nghìn €
26/12/202435100 nghìn €
15/05/20253675 nghìn €
11/12/20253675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AE KifisiasRetiredTự do—
25/07/2023Al Wehda MeccaAE KifisiasChuyển nhượng—
29/08/2019Al HilalAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
30/06/2018Olympiacos PiraeusAl HilalChuyển nhượng—
30/07/2014Sevilla FCOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2014ElcheSevilla FCCho mượn—
22/07/2013Sevilla FCElcheChuyển nhượng—
10/08/2012Sporting GijonSevilla FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2010FC Barcelona AtlèticSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2010Sporting GijonFC Barcelona AtlèticCho mượn—
13/07/2009FC Barcelona AtlèticSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2006Barcelona U18FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2005Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2004FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2003Real Murcia YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
  • Kỹ thuật35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com