
Alberto Botía
Hậu vệESP
37Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alberto Botía là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 3 | 3/5 | — | 6,59 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 1/4 | — | 6,64 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 0-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/44 | 1 | 4/8 | — | 7,26 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2007 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/02/2008 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/07/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/11/2009 | 20 | 900 nghìn € |
| 06/01/2010 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2010 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/08/2010 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/02/2012 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/08/2012 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/08/2013 | 24 | 4,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/05/2015 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,8 triệu € |
| 10/09/2020 | 31 | 2,6 triệu € |
| 30/01/2021 | 32 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2021 | 32 | 1,7 triệu € |
| 29/06/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 20/09/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 23/09/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 15/05/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AE Kifisias | Retired | Tự do | — |
| 25/07/2023 | Al Wehda Mecca | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Al Hilal | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympiacos Piraeus | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | Sevilla FC | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Elche | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 22/07/2013 | Sevilla FC | Elche | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2012 | Sporting Gijon | Sevilla FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2010 | FC Barcelona Atlètic | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Sporting Gijon | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 13/07/2009 | FC Barcelona Atlètic | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Barcelona U18 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Real Murcia Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực52
- Kỹ thuật35