- Phạt góc7 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Stade Geoffroy-Guichard, Saint Etienne · Trọng tài: Mickael Leleu · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.10
AS Saint-Étienne thắng Clermont 3-1 trên sân nhà Stade Geoffroy-Guichard.
Đội hình AS Saint-Étienne vs Clermont 3-1 — Ligue 2 15/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
AS Saint-Étienne · HLV Ian Cathro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 6.42 |
| 13 | João Ferreira | Hậu vệ | 6.32 |
| 18 | Sohaib Nair | Hậu vệ | 7.09 |
| 23 | Kevin Pedro | Hậu vệ | 7.15 |
| 26 | Julien Le Cardinal © | Hậu vệ | 7.31 |
| 6 | Maxime Bernauer | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Thierno Ballo | Tiền vệ | 8.02 |
| 10 | Jakob Breum | Tiền vệ | 8.2 |
| 14 | Áron Csongvai | Tiền vệ | 7.7 |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ | 6.23 |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Tamar Svetlin | Tiền vệ |
| 22 | Zuriko Davitashvili | Tiền đạo |
| 32 | Adam Baallal | Tiền vệ |
| 17 | Joshua Duffus | Tiền đạo |
| 1 | Mamour Ndiaye | Thủ môn |
| 37 | Nathan Kasia Nkondo | Hậu vệ |
| 9 | Lucas Stassin | Tiền đạo |
| 2 | Strahinja Stojković | Hậu vệ |
Clermont · HLV David Guion
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Théo Guivarch | Thủ môn | 5.57 |
| 4 | Ethan Kena Kabeya | Hậu vệ | 6.27 |
| 12 | Vital N'Simba | Hậu vệ | 5.75 |
| 21 | Yoann Salmier © | Hậu vệ | 6.43 |
| 28 | Ivan M'Bahia | Hậu vệ | 5.52 |
| 2 | Abdellah Baallal | Tiền vệ | 6.21 |
| 5 | Jean Grillot | Tiền vệ | 6.45 |
| 6 | El Hadj Koné | Tiền vệ | 6.0 |
| 19 | Mohamed-Amine Bouchenna | Tiền vệ | 5.8 |
| 23 | Adrien Hunou | Tiền đạo | 6.12 |
| 90 | Christ Okou | Tiền đạo | 6.56 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Ousmane Diop | Tiền đạo |
| 11 | Maïdine Douane | Tiền đạo |
| 15 | Cheick Oumar Konaté | Hậu vệ |
| 16 | Massamba Ndiaye | Thủ môn |
| 29 | Arthur Saintorens | Tiền đạo |
| 10 | Salomon Sambia | Hậu vệ |
| 93 | Ibrahim Moriba Coulibaly | Hậu vệ |
| 13 | Julien Astic | Tiền vệ |
| 44 | Allan Ackra | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| AS Saint-Étienne | Mahmoud Jaber | Chấn thương | Surgery |
| AS Saint-Étienne | João Ferreira | Chấn thương | Wound |
| AS Saint-Étienne | Chico Lamba | Chấn thương | Wound |
| AS Saint-Étienne | Lassana Traoré | Treo giò | Rest |
| AS Saint-Étienne | chris marten paalberg | Treo giò | Inactive |
| AS Saint-Étienne | Paul Eymard | Chấn thương | Foot injury |
| AS Saint-Étienne | Djyilian N'Guessan | Chấn thương | Muscle Injury |
| Clermont | Andy Pelmard | Treo giò | Inactive |
| Clermont | Maïdine Douane | Treo giò | Inactive |
| Clermont | Yuliwes Bellache | Treo giò | Inactive |
| Clermont | Abdellah Baallal | Treo giò | Inactive |
| Clermont | Matys Donavin | Treo giò | Rest |

