Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tamar Svetlin

AS Saint-ÉtienneTiền vệSLO
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Tamar Svetlin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—643760014292%72%106,80
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10290000076%33%005,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/261 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/40 (72%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tamar Svetlin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 2@ MetzH 2-210000002/20——6,00
13/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 1-2530000035/3813/5V6,57
06/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCT 3-1900100248/5337/12—7,64
01/09/2026Ligue 2@ DijonT 3-2660010029/3401/4—6,30
23/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-0900021166/71412/12—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201918225 nghìn €
29/07/202019300 nghìn €
05/01/202119350 nghìn €
07/06/202119400 nghìn €
14/12/202120350 nghìn €
26/06/202220350 nghìn €
14/12/202221200 nghìn €
24/05/202321200 nghìn €
20/12/202322400 nghìn €
23/05/202422500 nghìn €
15/09/202423400 nghìn €
10/12/202423400 nghìn €
26/05/202523600 nghìn €
25/09/2025241,2 triệu €
07/12/2025241,5 triệu €
25/03/2026242,0 triệu €
03/06/2026242,5 triệu €
20/09/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Korona KielceAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2025NK Publikum CeljeKorona KielceHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2023ASK Bravo PublikumNK Publikum CeljeCho mượn—
30/08/2022NK Publikum CeljeASK Bravo PublikumChuyển nhượng—
12/07/2021NK DomžaleNK Publikum CeljeHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2019NK Domzale U17NK DomžaleChuyển nhượng—
30/06/2016NK Bravo U19NK Domzale U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com