
Maxime Bernauer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
746Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
746Phút/bàn
6/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 746 | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 88% | 51% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 523/588 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/51 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 4 | 5/6 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/77 | 1 | 1/5 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/62 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/52 | 2 | 4/6 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/38 | 0 | 2/4 | — | 7,49 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 61/71 | 0 | 2/4 | — | 7,21 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 103/106 | 2 | 2/9 | V | 7,01 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/77 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/53 | 2 | 4/4 | — | 6,65 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 2/4 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 20/09/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dinamo Zagreb | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | AS Saint-Étienne | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | Dinamo Zagreb | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paris FC | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 12/07/2021 | Le Mans | Paris FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2020 | Stade Rennais II | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Concarneau | Stade Rennais II | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais II | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực57