Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sohaib Nair

AS Saint-ÉtienneHậu vệALG
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Sohaib Nair là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—998100007191%76%107,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
495/541 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
42
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/84 (76%)
Không chiến thắng / thua
37 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sohaib Nair · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 1-0900000133/41110/10—7,64
11/10/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-0900010050/5504/5—7,04
29/09/2026CAN@ BurundiH 2-2dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 2@ MetzH 2-2900020033/3805/11V6,07
13/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 1-2900010061/6915/8—6,46
06/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCT 3-1900010061/6426/8—7,05
01/09/2026Ligue 2@ DijonT 3-2900021049/56011/15—6,97
23/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-0900000083/89410/12—7,71
15/08/2026Ligue 2vs ClermontT 3-1900000066/6614/6—7,09
09/08/2026Ligue 2@ SochauxT 3-0900000059/6329/9—7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20232150 nghìn €
12/12/20232150 nghìn €
10/06/202422—
02/10/202422200 nghìn €
03/12/202422300 nghìn €
11/03/202522600 nghìn €
01/06/2025231,5 triệu €
10/12/2025231,2 triệu €
22/03/2026232,0 triệu €
25/05/2026242,0 triệu €
20/09/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GuingampAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
17/07/2023Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
30/06/2022Toulouse FC IIGuingamp BChuyển nhượng—
30/06/2021Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019FC Montfermeil U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2018AS Jeunesse Aubervilliers U17FC Montfermeil U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Red Star FC JugendAS Jeunesse Aubervilliers U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com