Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julien Le Cardinal

AS Saint-ÉtienneHậu vệFRA
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Julien Le Cardinal là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
654Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—886540003092%61%206,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/409 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/40 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
35
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/57 (61%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julien Le Cardinal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 1-028000009/1301/4—6,88
20/09/2026Ligue 2@ MetzH 2-2860010035/3948/12V6,17
13/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 1-2900000056/6205/10V6,25
06/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCT 3-1900000037/4024/7—6,88
01/09/2026Ligue 2@ DijonT 3-2900000160/6124/6—6,87
23/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-0900010063/7136/10—7,50
15/08/2026Ligue 2vs ClermontT 3-1900010064/6713/3—7,31
09/08/2026Ligue 2@ SochauxT 3-0900000053/5614/5—7,61
30/05/2026Ligue 2@ OGC NiceB 1-4450010017/2113/4—6,56
27/05/2026Ligue 2vs OGC NiceH 0-0900000045/5025/6—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202023350 nghìn €
24/06/202123350 nghìn €
26/10/202124500 nghìn €
26/12/202124600 nghìn €
23/03/202224700 nghìn €
01/06/202224900 nghìn €
27/10/2022251,0 triệu €
26/03/2023252,5 triệu €
26/06/2023252,0 triệu €
17/12/2023261,5 triệu €
02/06/2024261,5 triệu €
09/12/2024271,5 triệu €
02/06/2025272,0 triệu €
14/12/2025281,5 triệu €
25/05/2026281,8 triệu €
20/09/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Stade Brestois 29AS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2024RC LensStade Brestois 29Hết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2024Stade Brestois 29RC LensCho mượn—
31/08/2023RC LensStade Brestois 29Chuyển nhượng—
14/11/2022Paris FCRC LensHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2022BastiaParis FCHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2019Stade BriochinBastiaChuyển nhượng—
30/06/2015Guingamp U19Stade BriochinChuyển nhượng—
30/06/2014Stade Briochin U17Guingamp U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Stade Briochin JugendStade Briochin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh77
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com