
Théo Guivarch là thủ môn 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Clermont.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
24Cứu thua
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 24 | 1 | 10 | 76% | 83% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/326 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/116 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 29/46 | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/32 | 0 | 0/1 | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | — | — | 7,26 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 1/1 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 25/26 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 4 | 21/28 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 1/1 | — | 5,57 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 24/37 | 0 | — | — | 6,78 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 20/33 | 0 | 1/1 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 13/08/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/10/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | Neuchatel Xamax | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Rodez Aveyron | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Guingamp | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cholet | Guingamp | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Guingamp | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Concarneau | Guingamp | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Guingamp | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lorient II | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Lorient Youth | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 152
- Chỉ số 239
- Chỉ số 456
- Chỉ số 352