
Mahmoud Jaber là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 2/3 | — | 6,52 |
| 19/04/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-1 | 36 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/5 | V | 6,25 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Moldova | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Estonia | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Na Uy | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 3 | 4/6 | — | 6,60 |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Estonia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 2 | 5/9 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/07/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực49