
Adrien Hunou là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Clermont.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 350 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/140 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 1/3 | — | 7,78 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/26 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/31 | 0 | 4/5 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,12 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 3/9 | — | 6,22 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/01/2014 | 19 | 750 nghìn € |
| 18/08/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 02/08/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 29 | 2,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Angers SCO | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Minnesota United FC | Angers SCO | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 22/04/2021 | Stade Rennais FC | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 3.272727M € | 3,3 triệu € |
| 29/06/2016 | Clermont | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 25/08/2015 | Stade Rennais FC | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Clermont | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 06/12/2014 | Stade Rennais FC | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | INF Clairefontaine U17 | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Torcy Youth | INF Clairefontaine U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | US Sénart-Moissy Jugend | US Torcy Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh24
- Thể lực29