
Julien Astic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Clermont.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 42% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/67 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 3/6 | V | 6,36 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Clermont Foot 63 U17 | Clermont Foot 63 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympique de Valence Jugend | Clermont Foot 63 U17 | Chuyển nhượng | — |