
Ivan M'Bahia là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Clermont.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 415 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 47% | 3 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/261 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/51 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 3/10 | V | 6,14 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 4/7 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 65/72 | 3 | 4/8 | V | 6,51 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/77 | 1 | 3/10 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 5/8 | V | 5,52 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 4 | 5/8 | — | 7,08 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | FC Angré City | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Clermont Foot II | FC Angré City | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | FC Angré City | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực45