Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan M'Bahia

ClermontHậu vệCIV
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Ivan M'Bahia là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Clermont.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—654150002187%47%306,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/261 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan M'Bahia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 3-3830000020/2423/10V6,14
10/10/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 2-380000010/1234/7—5,88
19/09/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-1880021065/7234/8V6,51
12/09/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-0900000164/7713/10—6,41
22/08/2026Ligue 2vs DijonH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-3740000025/3035/8V5,52
09/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0720000044/4645/8—7,08
10/05/2026Ligue 2vs GuingampT 1-01000003/30——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20241950 nghìn €
03/12/20241950 nghìn €
01/06/202520100 nghìn €
12/10/202520200 nghìn €
10/12/202520400 nghìn €
22/03/2026201,5 triệu €
25/05/2026212,5 triệu €
20/09/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2024FC Angré CityClermontChuyển nhượng—
29/06/2024Clermont Foot IIFC Angré CityCho mượn—
31/12/2023FC Angré CityClermont Foot IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com