
Ousmane Diop là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Clermont.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 399 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/145 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/45 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/23 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 5/10 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 3/6 | V | 6,44 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 5/8 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/6 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 2 | 2/3 | — | 7,28 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/5 | 0 | 4/8 | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2024 | Diambars | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Troyes U19 | Diambars | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Diambars | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực35