Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ousmane Diop

ClermontTiền đạoSEN
21Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ousmane Diop là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Clermont.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—943991006281%46%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/145 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/45 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ousmane Diop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 3-31000001/101/1—6,56
10/10/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 2-320000004/500/1—6,26
19/09/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-1640021221/2300/2—6,58
12/09/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-0770010027/3015/10—6,61
05/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueH 1-1750020121/2713/6V6,44
29/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-0790000025/3205/8—6,49
22/08/2026Ligue 2vs DijonH 1-119000006/711/6—6,39
15/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-3451011012/1522/3—7,28
09/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-019000011/504/8—7,00
10/05/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202419150 nghìn €
03/12/202419300 nghìn €
01/06/202519500 nghìn €
12/10/202520400 nghìn €
10/12/202520300 nghìn €
25/05/202620250 nghìn €
20/09/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2024DiambarsClermontChuyển nhượng—
29/06/2024Troyes U19DiambarsCho mượn—
26/07/2023DiambarsTroyes U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com