
Adam Baallal là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 80% | 31% | 0 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 5,97 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 4 | 4/8 | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/11/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/09/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | UTS Union Touarga Sport Rabat | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Académie Mohammed VI de football | UTS Union Touarga Sport Rabat | Chuyển nhượng | — |