Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Baallal

AS Saint-ÉtienneTiền vệMAR
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Adam Baallal là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—50480002280%31%005,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Baallal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-018000005/800/1—6,44
20/09/2026Ligue 2@ MetzH 2-24000001/100/3—5,97
13/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCT 3-1dự bị00000—0———
01/09/2026Ligue 2@ DijonT 3-26001104/544/8——
23/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2vs ClermontT 3-18000002/201/2—6,49
09/08/2026Ligue 2@ SochauxT 3-012001104/400/2—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20251750 nghìn €
27/05/20251850 nghìn €
27/11/20251850 nghìn €
25/05/20261950 nghìn €
20/09/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/01/2026UTS Union Touarga Sport RabatAS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
31/07/2024Académie Mohammed VI de footballUTS Union Touarga Sport RabatChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com