
El Hadj Koné là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Clermont.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 415 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 74% | 65% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 70% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/125 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/46 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/24 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 3/3 | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 8/9 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 4/8 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 1 | 7/12 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 7/9 | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 1/5 | — | 6,44 |
| 13/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 CHDC Congo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 9/13 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/09/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Clermont Foot 63 U17 | Clermont Foot 63 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Football Club Fleury 91 Jugend | Clermont Foot 63 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Etampes Jugend | Football Club Fleury 91 Jugend | Chuyển nhượng | — |