
João Ferreira là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Tiểu sử João Ferreira
João Ferreira là hậu vệ người Portugal, 25 tuổi, hiện thi đấu cho AS Saint-Étienne. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Ferreira có 5 trận với 237 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,0 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2024). Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 05/08/2025 là hết hạn mượn từ Watford tới AS Saint-Étienne, phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 299 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 44% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/165 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | 4/6 | V | 6,43 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 70/82 | 2 | 4/10 | — | 7,35 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/33 | 2 | 5/9 | — | 7,11 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | vs OGC Nice | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/10 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 01/11/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 850 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 850 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/10/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Watford | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Sporting Braga | Watford | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Watford | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Udinese | Watford | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Watford | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | SL Benfica B | Watford | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 05/01/2023 | Rio Ave | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | SL Benfica B | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Vitoria Guimaraes | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | SL Benfica B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rio Ave FC Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực49