
Maïdine Douane là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Clermont.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,65 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/4 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/10/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/10/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Metz | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | RFC Seraing | Metz | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Metz | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RFC Seraing | Metz B | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Metz B | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Thionville Lusitanos Jugend | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực31