
Jakob Breum là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 500 | 2 | 0 | 5 | 13 | 6 | 86% | 50% | 1 | 0 | 7,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/246 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 27/29 | 3 | 6/10 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 72 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 42/46 | 0 | 2/3 | — | 8,60 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/34 | 0 | 2/4 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/31 | 1 | 3/6 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 7,51 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 36/42 | 0 | 2/5 | V | 8,20 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 36/41 | 0 | 1/3 | — | 9,00 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 4/9 | — | 5,87 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 5/9 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/10/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 17/03/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 2,3 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Go Ahead Eagles | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Odense BK | Go Ahead Eagles | Hết hạn mượn 0.818M € | 818 nghìn € |
| 31/12/2021 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Naesby BK Youth | Odense BK (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật73
- Tư duy72
- Sức mạnh40
- Thể lực48