
Gautier Larsonneur
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Gautier Larsonneur là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Tiểu sử Gautier Larsonneur
Gautier Larsonneur, thủ môn của AS Saint-Étienne, mang quốc tịch France và hiện 29 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 8 trận ra sân với 718 phút thi đấu, 14 lần cứu thua và điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện tại là 3,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh cao 181 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 05/01/2023, khi anh chuyển từ Stade Brestois 29 đến AS Saint-Étienne theo hình thức hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
14Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 718 | 14 | 1 | 3 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/155 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/53 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 88 | 3 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | — | — | 7,28 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | — | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 5,74 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | — | — | 6,61 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 7,26 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | — | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 2/2 | — | 6,99 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | 90 | 6 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | — | — | 7,00 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | vs OGC Nice | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | — | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 5,5 triệu € |
| 02/08/2020 | 23 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2023 | Stade Brestois 29 | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 04/01/2023 | Valenciennes | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Stade Brestois 29 | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brest Stade U19 | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stade Brest 29 Formation | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 160
- Chỉ số 248
- Chỉ số 458
- Chỉ số 361