Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Strahinja Stojković

OFK BeogradHậu vệSRB
19Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Strahinja Stojković là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—221160001079%37%102,97

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 2,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/44 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Strahinja Stojković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 1-145000008/1101/3V5,94
13/10/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-0710010027/3302/5——
23/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2vs ClermontT 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2@ SochauxT 3-0dự bị00000—0———
05/07/2026U19 châu Âuvs U19 CroatiaB 0-3900000039/5319/13V5,60
03/07/2026U19 châu Âuvs U19 UkrainaB 1-2900011017/2205/6—6,50
29/06/2026U19 châu Âu@ U19 ÝB 0-2900000027/3626/13—6,18
25/03/2026U19 châu Âu@ U19 AnhT 2-0900000120/2334/7—7,58
30/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/202518300 nghìn €
12/10/2025181,0 triệu €
10/12/202518800 nghìn €
25/05/202619700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/09/2026AS Saint-ÉtienneOFK BeogradChuyển nhượng—
07/08/2025Crvena ZvezdaAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
31/12/2024Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2024Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Red Star Belgrade U16Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
30/06/2022Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com