
Strahinja Stojković là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 116 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 37% | 1 | 0 | 2,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 2,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/44 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | V | 5,94 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 2/5 | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Croatia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/53 | 1 | 9/13 | V | 5,60 |
| 03/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Ukraina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 5/6 | — | 6,50 |
| 29/06/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ý | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 6/13 | — | 6,18 |
| 25/03/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Anh | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 3 | 4/7 | — | 7,58 |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 18 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | AS Saint-Étienne | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Crvena Zvezda | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 31/12/2024 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Star Belgrade U16 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U16 | Chuyển nhượng | — |