
Allan Ackra là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Clermont.
Tiểu sử Allan Ackra
Allan Ackra, tiền vệ của câu lạc bộ Clermont, là cầu thủ quốc tịch France, hiện 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 21/02/2004, cao 185 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng 200 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € trong năm 2026. Cầu thủ chuyển đến Clermont từ Sochaux vào ngày 30/06/2024, và hợp đồng hiện có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 200 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/64 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 3 | 7/9 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 8/20 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/5 | Đ | 5,65 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/39 | 4 | 8/13 | — | 8,02 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 3 | 4/8 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sochaux | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Sochaux U19 | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Stade Reims U19 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Sénart-Moissy Jugend | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực45