
Salomon Sambia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Clermont.
Tiểu sử Salomon Sambia
Salomon Sambia là hậu vệ mang quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Clermont ở tuổi 30. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ có 8 trận với 335 phút thi đấu, điểm trung bình 6,34 và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 6,5 triệu € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Clermont từ Free Player vào ngày 06/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 348 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 78% | 55% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/154 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 4/6 | — | 5,88 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 5,88 |
| 28/09/2026 | CAN | vs Burkina Faso | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 2 | 5/8 | — | 6,57 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Mauritania | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/23 | 2 | 4/9 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 3/8 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 2/3 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 2 | 3/6 | V | 6,35 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 26 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/07/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 5,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 4,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Free Player | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Salernitana | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Empoli | Salernitana | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Salernitana | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Montpellier Hérault SC | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chamois Niortais | Montpellier Hérault SC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Montpellier Hérault SC | Chamois Niortais | Cho mượn | — |
| 22/08/2017 | Chamois Niortais | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2015 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2014 | FC Chamois Niort U19 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2013 | UF Mâconnais U17 | FC Chamois Niort U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2011 | Olympique Lyon Youth | UF Mâconnais U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật59
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực35