
Joshua Duffus là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
208Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 208 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 83% | 32% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/85 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 0/6 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/6 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 7,33 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/24 | 0 | 2/3 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 2/4 | V | 6,49 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.