Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Massamba Ndiaye

ClermontThủ mônSEN
25Tuổi
202Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Massamba Ndiaye là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Clermont.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Massamba Ndiaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 3-3dự bị000—0———
10/10/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 2-3dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 2@ GrenobleH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-0dự bị000—0———
05/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-0dự bị000—0———
22/08/2026Ligue 2vs DijonH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-3dự bị000—0———
09/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0dự bị000—0———
10/05/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202119100 nghìn €
26/12/202120100 nghìn €
01/06/202220200 nghìn €
27/10/202221200 nghìn €
05/04/202321400 nghìn €
15/06/202321500 nghìn €
17/12/202322500 nghìn €
02/06/202422500 nghìn €
03/12/202423600 nghìn €
01/06/202523500 nghìn €
12/10/202524300 nghìn €
10/12/202524250 nghìn €
25/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2023Pau FCClermontChuyển nhượng—
04/08/2021CNEPS ExcellencePau FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com