Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Pedro

AS Saint-ÉtienneHậu vệCOD
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Kevin Pedro là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
776Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—997761009486%57%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/331 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
14
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/80 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 30
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Pedro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 1-0900010125/2900/2—7,11
11/10/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-0900000058/6145/6—7,19
20/09/2026Ligue 2@ MetzH 2-2901021032/3868/17V7,02
13/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 1-2700000025/3034/9—5,92
06/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCT 3-1760000012/1812/5—6,38
01/09/2026Ligue 2@ DijonT 3-2900033038/4535/13—6,42
23/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-0900000027/3437/9—7,11
15/08/2026Ligue 2vs ClermontT 3-1900020029/3446/8—7,15
09/08/2026Ligue 2@ SochauxT 3-0900010039/4269/11—7,65
30/05/2026Ligue 2@ OGC NiceB 1-4900000027/3624/6—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20251950 nghìn €
10/12/202519100 nghìn €
22/03/2026204,0 triệu €
25/05/2026207,0 triệu €
20/09/20262010,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2024Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2022Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com