
Kevin Pedro là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
776Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 776 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 86% | 57% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/331 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/80 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 0/2 | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/61 | 4 | 5/6 | — | 7,19 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/38 | 6 | 8/17 | V | 7,02 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 4/9 | — | 5,92 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/5 | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 38/45 | 3 | 5/13 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 3 | 7/9 | — | 7,11 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 4 | 6/8 | — | 7,15 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/42 | 6 | 9/11 | — | 7,65 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 2 | 4/6 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực54