
Chico Lamba là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Tiểu sử Chico Lamba
Chico Lamba là hậu vệ của AS Saint-Étienne, mang quốc tịch Portugal và hiện 23 tuổi. Anh cao 189 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận tại Ligue 2 với 4 phút thi đấu và điểm trung bình 6,09. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn cho mượn từ FC Arouca ngày 06/07/2025, với phí 4,1 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | vs Troyes | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 1 | 4/7 | — | 6,47 |
| 19/04/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 22/03/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 4-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 1/2 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/01/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/10/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | FC Arouca | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 30/06/2024 | Sporting CP B | FC Arouca | Hết hạn mượn 2.05M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CF Benfica Formação | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực56