Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed-Amine Bouchenna

ClermontTiền đạoFRA
20Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohamed-Amine Bouchenna là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Clermont.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
230Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—432300001074%40%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/74 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed-Amine Bouchenna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Ligue 2vs SochauxH 0-034000016/804/6—6,86
22/08/2026Ligue 2vs DijonH 1-1710010015/2113/10—6,30
15/08/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-3640000013/1624/10—5,80
09/08/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsH 0-0610000121/2900/1—6,37
14/05/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 2-18601000—0——6,75
08/05/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgH 2-24510000—0—V6,50
03/05/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-02810000—0——7,50
24/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtB 0-34500000—0——6,20
17/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 3-02800000—0——6,80
11/04/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 3-02610000—0——7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202417200 nghìn €
02/06/202417200 nghìn €
03/12/202418100 nghìn €
01/06/20251850 nghìn €
21/09/202519100 nghìn €
14/12/202519250 nghìn €
17/05/202619250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SC Austria LustenauClermontCho mượn—
04/09/2025ClermontSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2024Clermont Foot IIClermontChuyển nhượng—
30/06/2023Clermont Foot 63 U19Clermont Foot IIChuyển nhượng—
30/06/2022Clermont Foot 63 U17Clermont Foot 63 U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Istres JugendClermont Foot 63 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy65
  • Sức mạnh36
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com